拼
调情
HSK3v 0 · Lv.1
tiáoqíng
ve vãn; tán tỉnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男女间调笑挑逗
等级
义项 ①v≈HSK3
ve vãn; tán tỉnh
男女间调笑挑逗
免费例句
他们在舞会上互相调情。
Tāmen zài wǔhuì shàng hùxiāng tiáoqíng.
≈HSK6
Họ tán tỉnh lẫn nhau ở vũ hội.
They flirted with each other at the dance.
他和很多女生调情过。
tā hé hěnduō nǚshēng tiáoqíng guò.
≈HSK6
Anh ấy từng tán tỉnh nhiều cô gái.
He has flirted with many girls.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分