拼
调控
HSK7-9v 0 · Lv.1
tiáokòng
điều hành; điều khiển; khống chế; điều tiết; kiểm soát
漢越 điều khống
例句
Câu ví dụ免费例句
政府调控房地产市场。
zhèngfǔ tiáokòng fángdìchǎn shìchǎng.
≈HSK6
Chính phủ điều tiết thị trường bất động sản.
The government regulates the real estate market.
政府调控通货膨胀。
zhèngfǔ tiáokòng tōnghuò péngzhàng.
≈HSK6
Chính phủ kiểm soát lạm phát.
The government controls inflation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分