拼
调料
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiáoliào
gia vị; đồ gia vị
漢越 điều liệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制作菜肴时,用来调配味道的油、盐、酱、醋、葱、姜、蒜等材料
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gia vị; đồ gia vị
制作菜肴时,用来调配味道的油、盐、酱、醋、葱、姜、蒜等材料
免费例句
我需要更多调料。
Wǒ xūyào gèng duō tiáoliào.
≈HSK4
Tôi cần thêm gia vị.
I need more seasoning.
你喜欢什么调料?
Nǐ xǐhuān shénme tiáoliào?
≈HSK5
Bạn thích loại gia vị nào?
What seasoning do you like?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分