拼
调查
HSK4v 0 · Lv.1
diàochá
điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát; thám xét; thám sát
漢越 điệu tra
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了了解情况进行考察 (多指到现场)
- 问人或者考察以后了解到的情况
等级
义项 ①v≈HSK4
điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát; thám xét; thám sát
为了了解情况进行考察 (多指到现场)
免费例句
他们正在调查问题。
Tāmen zhèngzài diàochá wèntí.
≈HSK4
Họ đang điều tra vấn đề.
They are investigating the problem.
他同意配合警方调查。
tā tóng yì pèi hé jǐng fāng diào chá
≈HSK4
Anh ấy đồng ý phối hợp điều tra với cảnh sát.
He agreed to cooperate with the police investigation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
khảo sát; cuộc khảo sát
问人或者考察以后了解到的情况
免费例句
调查显示了真实情况。
diào chá xiǎn shì le zhēn shí qíng kuàng
≈HSK4
Cuộc điều tra cho thấy tình hình thực tế.
The investigation revealed the true situation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分