WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
调查
HSK4
v
0 · Lv.1
diàochá
điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát; thám xét; thám sát
漢越 điệu tra
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
调查员
diào chá yuán
HSK4
nhân viên điều tra
调查团
diào chá tuán
HSK5
Đoàn điều tra
调查者
diào chá zhě
HSK4
người điều tra
调查表
diào chá biǎo
HSK4
bảng câu hỏi; bảng câu hỏi khảo sát
产权调查
chǎn quán diào chá
HSK7-9
Rà soát quyền sở hữu (Title Search)
尽职调查
jìn zhí diào chá
HSK4
thẩm tra chi tiết
民意调查
mín yì diào chá
HSK7-9
khảo sát ý kiến
调查核实
diào chá hé shí
HSK7-9
kiểm tra thực tế
调查结果
diào chá jié guǒ
HSK4
kết quả điều tra
调查范围
diào chá fàn wéi
HSK5
phạm vi điều tra
查词
复习
真题
工具
我的