WinHSK

调皮

HSK5adj
0 · Lv.1
tiáopí

nghịch ngợm; tinh nghịch

tricky; smart-alecky [ 相关词条 ] 调皮捣蛋 be/get up to mischief; be mischievous/troublesome/naughty 调皮鬼 [名] mischievous imp; mischief

漢越 điều bì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顽皮
  2. 不驯顺;狡猾不易对付
义项 adjHSK5

nghịch ngợm; tinh nghịch

顽皮

免费例句

你这个调皮孩子真该打。

Nǐ zhège tiáopí háizi zhēn gāi dǎ.

HSK3

Đứa bé bướng bỉnh này đáng bị đánh.

You naughty kid deserve a spanking.

他从小就特别调皮。

tā cóng xiǎo jiù tè bié tiáo pí

HSK4

Anh ấy từ nhỏ đã rất nghịch ngợm.

He has been very naughty since childhood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

bướng; ngang bướng; gàn bướng; bướng bỉnh; xấc láo; láu cá

不驯顺;狡猾不易对付

免费例句

你这个调皮的孩子真该打。

nǐ zhè ge tiáopí de háizi zhēn gāi dǎ.

HSK5

Đứa bé bướng bỉnh này xứng đáng bị đánh.

You naughty child deserve a spanking.

我不喜欢调皮的孩子。

Wǒ bù xǐhuan tiáopí de háizi.

HSK5

Tôi không thích những đứa trẻ nghịch ngợm.

I don't like naughty children.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50