拼
调皮
HSK5adj 0 · Lv.1
tiáopí
nghịch ngợm; tinh nghịch
tricky; smart-alecky [ 相关词条 ] 调皮捣蛋 be/get up to mischief; be mischievous/troublesome/naughty 调皮鬼 [名] mischievous imp; mischief
漢越 điều bì
例句
Câu ví dụ免费例句
你这个调皮孩子真该打。
Nǐ zhège tiáopí háizi zhēn gāi dǎ.
≈HSK3
Đứa bé bướng bỉnh này đáng bị đánh.
You naughty kid deserve a spanking.
他从小就特别调皮。
tā cóng xiǎo jiù tè bié tiáo pí
≈HSK4
Anh ấy từ nhỏ đã rất nghịch ngợm.
He has been very naughty since childhood.
你这个调皮的孩子真该打。
nǐ zhè ge tiáopí de háizi zhēn gāi dǎ.
≈HSK5
Đứa bé bướng bỉnh này xứng đáng bị đánh.
You naughty child deserve a spanking.
我不喜欢调皮的孩子。
Wǒ bù xǐhuan tiáopí de háizi.
≈HSK5
Tôi không thích những đứa trẻ nghịch ngợm.
I don't like naughty children.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
明天就要上讲台了,我现在特别紧张。HSK5
女:明天就要上讲台了,我现在特别紧张。
男:你准备得这么充分,绝对没问题。
女:要是有个别学生太调皮,不听我讲怎么办?
男:万一真的这样,你可以做一些课堂游戏来吸引学生的注意力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分