拼
调研
HSK5v 0 · Lv.1
diàoyán
khảo sát; khảo sát nghiên cứu; điều tra nghiên cứu
research 参见:调查研究
漢越 điệu nghiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调查研究
等级
义项 ①v≈HSK5
khảo sát; khảo sát nghiên cứu; điều tra nghiên cứu
调查研究
免费例句
她正在调研客户意见。
Tā zhèngzài diàoyán kèhù yìjiàn.
≈HSK5
Cô ấy đang khảo sát ý kiến khách hàng.
She is researching customer opinions.
今天已经三月十五号了,那个调研报告什么时候可以完成?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分