WinHSK

调遣

HSK7-9v
0 · Lv.1
diàoqiǎn

điều phái; điều khiển; sai phái

dispatch; assign 听从 调遣 be ready to accept an assignment 调遣 消防车救火 dispatch fire engines to combat the blaze 调遣 援军 bring up reinforcements

漢越 điệu khiển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调派;差遣
义项 vHSK7-9

điều phái; điều khiển; sai phái

调派;差遣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan