拼
调遣
HSK7-9v 0 · Lv.1
diàoqiǎn
điều phái; điều khiển; sai phái
dispatch; assign 听从 调遣 be ready to accept an assignment 调遣 消防车救火 dispatch fire engines to combat the blaze 调遣 援军 bring up reinforcements
漢越 điệu khiển
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分