拼
谄谀
HSK1v 0 · Lv.1
chǎnyú
nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; siểm nịnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了讨好,卑贱地奉承人;谄媚阿谀
等级
义项 ①v≈HSK1
nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; siểm nịnh
为了讨好,卑贱地奉承人;谄媚阿谀
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; siểm nịnh
nịnh hót; nịnh bợ; ton hót; siểm nịnh
为了讨好,卑贱地奉承人;谄媚阿谀