拼
谅解
HSK7-9v 0 · Lv.1
liàngjiě
hiểu cho; thông cảm; tha thứ
漢越 lượng giải
例句
Câu ví dụ免费例句
希望你能谅解我的失误。
xīwàng nǐ néng liàngjiě wǒ de shīwù.
≈HSK5
Mong cậu thông cảm cho lỗi lầm của tôi.
I hope you can forgive my mistake.
谅解别人也是一种美德。
Liàngjiě biérén yě shì yī zhǒng měidé.
≈HSK5
Biết tha thứ cho người khác cũng là một đức tính tốt.
Understanding others is also a virtue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分