拼
谈判
HSK6v 0 · Lv.1
tánpàn
đàm phán; thương lượng
漢越 đàm phán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示参与或进行这种为达成某种目的而进行的交流、协商的行为
等级
义项 ①v≈HSK6
đàm phán; thương lượng
表示参与或进行这种为达成某种目的而进行的交流、协商的行为
免费例句
他们谈判了三个小时。
Tāmen tánpàn le sān gè xiǎoshí.
≈HSK5
Họ đã đàm phán ba tiếng đồng hồ.
They negotiated for three hours.
我们正在谈判合同。
wǒ men zhèng zài tán pàn hé tong
≈HSK5
Chúng tôi đang đàm phán hợp đồng.
We are negotiating the contract.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分