拼
谈吐
HSK6n 0 · Lv.1
tántǔ
ăn nói; nói năng; lời nói (lời lẽ và thái độ khi nói chuyện.)
漢越 đàm thổ
字解构
Phân tích chữ谈tánHSK4nói; nói chuyện; trò chuyện; thảo luận; bày tỏ吐tǔ多音HSK6nhả; nhè; nhổ; khạc; phun / nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分