WinHSK
返回查词
ㄊㄨˇ
HSK6单字多音

nhả; nhè; nhổ; khạc; phun / nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra

漢越 thố, thổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使东西从嘴里出来
  2. 从口儿或缝儿里长出来或露出来
  3. 说出来

义项

Nghĩa
义项 HSK6

nhả; nhè; nhổ; khạc; phun

使东西从嘴里出来

鱼儿吐出水泡泡。

Yú'er tǔ chū shuǐ pàopào.

HSK3

Con cá thở ra bong bóng nước.

The fish blew bubbles.

我要把煎蛋卷吐出来了。

Wǒ yào bǎ jiāndànjuǎn tǔ chūlái le.

HSK4

Tôi sắp nôn món trứng tráng ra rồi.

I'm about to throw up the omelette.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 HSK6

nở ra; nhả ra; thè ra; trổ ra

从口儿或缝儿里长出来或露出来

义项 HSK6

nói ra

说出来

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️