WinHSK

谈心

HSK4v
0 · Lv.1
tánxīn

tâm sự; trò chuyện; nói chuyện tâm tình

have a heart-to-heart talk; have a tête-à-tête conversation 促膝 谈心 sit side by side and talk intimately; have a heart-to-heart talk

漢越 đàm tâm

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50