WinHSK

谈心

HSK4v
0 · Lv.1
tánxīn

tâm sự; trò chuyện; nói chuyện tâm tình

have a heart-to-heart talk; have a tête-à-tête conversation 促膝 谈心 sit side by side and talk intimately; have a heart-to-heart talk

漢越 đàm tâm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说心里话,交流思想
义项 vHSK4

tâm sự; trò chuyện; nói chuyện tâm tình

说心里话,交流思想

免费例句

我们谈了一整晚的心。

wǒ men tán le yī zhěng wǎn de xīn

HSK4

Chúng tôi đã tâm sự suốt cả tối.

We had a heart-to-heart talk all night.

他和我谈心时很真诚。

Tā hé wǒ tánxīn shí hěn zhēnchéng.

HSK5

Anh ấy rất chân thành khi tâm sự với tôi.

He was very sincere when he had a heart-to-heart talk with me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50