拼
谏官
HSK1n 0 · Lv.1
jiànguān
gián quan; quan can gián; quan ngự sử
imperial/court admonisher [official in charge of admonishing the emperor]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古时专规劝天子改正过失的官
等级
义项 ①n≈HSK1
gián quan; quan can gián; quan ngự sử
古时专规劝天子改正过失的官
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分