WinHSK

谓之

HSK6v
0 · Lv.1
wèizhī

Gọi là, tức là; vị danh; gọi là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谓之是一个汉语词汇,表示对某事物的称呼或定义。
义项 vHSK6

Gọi là, tức là; vị danh; gọi là

谓之是一个汉语词汇,表示对某事物的称呼或定义。

免费例句

这种艺术,现在被称为“版画”。

Zhè zhǒng yìshù, xiànzài bèi chēngwéi “bǎnhuà”.

HSK6

Loại nghệ thuật này hiện nay được gọi là "tranh khắc bản".

This kind of art is now called 'printmaking'.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan