拼
谓语
HSK6n 0 · Lv.1
wèiyǔ
vị ngữ (ngữ pháp)
predicate 复合 谓语 compound predicate 谓语 性名词/形容词 predicate noun/adjective 谓语 动词 predicate verb
漢越 vị ngữ
例句
Câu ví dụ免费例句
这句话的谓语是“吃饭”。
Zhè jù huà de wèiyǔ shì “chīfàn”.
≈HSK6
Vị ngữ của câu này là "ăn cơm".
The predicate of this sentence is 'eat'.
我们在学习谓语的用法。
Wǒmen zài xuéxí wèiyǔ de yòngfǎ.
≈HSK6
Chúng ta đang học cách sử dụng vị ngữ.
We are learning the usage of predicates.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分