拼
谘询
HSK1v 0 · Lv.1
zīxún
tham vấn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- consultation
- to consult
- to inquire
等级
义项 ①v≈HSK1
tham vấn
consultation
义项 ②v≈HSK1
để tham khảo ý kiến
to consult
义项 ③v≈HSK1
để hỏi
to inquire
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分