WinHSK

谜语

HSK7-9n
0 · Lv.1
míyǔ

câu đố; đố chữ

riddle; conundrum 猜出 谜语 answer a riddle; figure out a riddle 出 谜语 ask/tell sb a riddle

漢越 mê ngữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暗射事物或文字等供人猜测的隐语如''麻屋子; 红帐子; 里头住着白胖子''射''花生''; ''齿在口外''射''呀''字
义项 nHSK7-9

câu đố; đố chữ

暗射事物或文字等供人猜测的隐语如''麻屋子; 红帐子; 里头住着白胖子''射''花生''; ''齿在口外''射''呀''字

免费例句

我猜出了那个谜语。

Wǒ cāi chū le nà gè míyǔ.

HSK5

Tôi đã đoán được câu đố đó.

I guessed that riddle.

这个谜语很有趣。

zhège míyǔ hěn yǒuqù.

HSK5

Câu đố này rất thú vị.

This riddle is very interesting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan