拼
谜语
HSK7-9n 0 · Lv.1
míyǔ
câu đố; đố chữ
riddle; conundrum 猜出 谜语 answer a riddle; figure out a riddle 出 谜语 ask/tell sb a riddle
漢越 mê ngữ
例句
Câu ví dụ免费例句
我猜出了那个谜语。
Wǒ cāi chū le nà gè míyǔ.
≈HSK5
Tôi đã đoán được câu đố đó.
I guessed that riddle.
这个谜语很有趣。
zhège míyǔ hěn yǒuqù.
≈HSK5
Câu đố này rất thú vị.
This riddle is very interesting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
这个谜语挺简单的,你再好好想想。HSK5
女:这个谜语挺简单的,你再好好想想。
男:猜不出来,但我觉得答案应该和中国的风俗习惯有关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分