WinHSK

谜语

HSK7-9n
0 · Lv.1
míyǔ

câu đố; đố chữ

riddle; conundrum 猜出 谜语 answer a riddle; figure out a riddle 出 谜语 ask/tell sb a riddle

漢越 mê ngữ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan