WinHSK

谢帖

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiètiē

thiếp cảm ơn (gửi lại sau khi tiếp nhận lễ vật)

note of thanks; thank-you note

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时受人礼物后表示答谢的回帖
义项 nHSK7-9

thiếp cảm ơn (gửi lại sau khi tiếp nhận lễ vật)

旧时受人礼物后表示答谢的回帖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan