拼
谢帖
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiètiē
thiếp cảm ơn (gửi lại sau khi tiếp nhận lễ vật)
note of thanks; thank-you note
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiếp cảm ơn (gửi lại sau khi tiếp nhận lễ vật)
note of thanks; thank-you note