WinHSK

谣言

HSK7-9n
0 · Lv.1
yáoyán

tin vịt; tin nhảm; tin đồn; tin bịa đặt

漢越 dao ngôn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有事实根据的消息
义项 nHSK7-9

tin vịt; tin nhảm; tin đồn; tin bịa đặt

没有事实根据的消息

免费例句

不要相信那些谣言。

Bùyào xiāngxìn nàxiē yáoyán.

HSK5

Đừng tin những tin đồn đó.

Don't believe those rumors.

我们揭穿了那个谣言。

wǒmen jiēchuān le nàge yáoyán.

HSK5

Chúng tôi đã vạch trần tin đồn đó.

We exposed that rumor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。