WinHSK

谦称

HSK6v
0 · Lv.1
qiānchēng

khiêm tốn trong cách xưng hô

modest form of address

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谦虚的称呼。
义项 vHSK6

khiêm tốn trong cách xưng hô

谦虚的称呼。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan