WinHSK

谦逊

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qiānxùn

khiêm tốn; khiêm nhường

漢越 khiêm tốn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谦虚恭谨
义项 adjHSK7-9

khiêm tốn; khiêm nhường

谦虚恭谨

免费例句

他是一位谦逊的领导。

Tā shì yī wèi qiānxùn de lǐngdǎo.

HSK5

Ông ấy là một vị lãnh đạo khiêm tốn.

He is a modest leader.

他是一个很谦逊的人。

tā shì yī ge hěn qiānxùn de rén.

HSK6

Anh ấy là một người rất khiêm tốn.

He is a very modest person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan