拼
谨上
HSK5v 0 · Lv.1
jǐnshàng
thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客套话用于书信具名后
等级
义项 ①v≈HSK5
thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)
客套话用于书信具名后
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)
thân ái; thân mến (dùng trong thư từ)
客套话用于书信具名后