WinHSK

谨慎

HSK5adj
0 · Lv.1
jǐnshèn

cẩn thận; thận trọng; dè dặt

漢越 cẩn thận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (言行)慎重;小心
义项 adjHSK5

cẩn thận; thận trọng; dè dặt

(言行)慎重;小心

免费例句

他是一个非常谨慎的人。

tā shì yī ge fēicháng jǐnshèn de rén.

HSK5

Anh ấy là một người vô cùng cẩn thận.

He is a very cautious person.

她谨慎地检查每个细节。

Tā jǐnshèn de jiǎnchá měi gè xìjié.

HSK5

Cô ấy cẩn thận kiểm tra từng chi tiết.

She carefully checked every detail.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。