拼
谨言
HSK5adv, v 0 · Lv.1
jǐnyán
cẩn ngôn; nói năng cẩn thận; ăn nói thận trọng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谨慎小心的说话
等级
义项 ①adv, v≈HSK5
cẩn ngôn; nói năng cẩn thận; ăn nói thận trọng
谨慎小心的说话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cẩn ngôn; nói năng cẩn thận; ăn nói thận trọng
cẩn ngôn; nói năng cẩn thận; ăn nói thận trọng
谨慎小心的说话