WinHSK

谨防

HSK5v
0 · Lv.1
jǐnfáng

cẩn thận; thận trọng; chú ý; đề phòng; cẩn phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小心地预防和防备
义项 vHSK5

cẩn thận; thận trọng; chú ý; đề phòng; cẩn phòng

小心地预防和防备

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan