拼
谬论
HSK7-9n 0 · Lv.1
miùlùn
nguỵ biện; lời lẽ sai trái; lý lẽ sai trái; luận điệu hoang đường
fallacy; false/absurd theory; falsehood 散布 谬论 spread/disseminate absurd theories; spread fallacies 揭露 谬论 expose a fallacy 驳倒 谬论 crush/explode a fallacy 驳斥 谬论 refute a fallacy
漢越 mậu luận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 荒谬的言论
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nguỵ biện; lời lẽ sai trái; lý lẽ sai trái; luận điệu hoang đường
荒谬的言论
免费例句
他的观点完全是谬论。
tā de guāndiǎn wánquán shì miùlùn.
≈HSK6
Quan điểm của anh ta hoàn toàn là lý lẽ sai trái.
His opinion is completely fallacious.
他试图反驳这个谬论。
Tā shìtú fǎnbó zhège miùlùn.
≈HSK6
Anh ấy cố gắng phản bác lại luận điệu sai lầm này.
He tried to refute this fallacy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分