WinHSK

谱写

HSK7-9v
0 · Lv.1
pǔxiě

soạn nhạc; viết nhạc

漢越 phả tả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 写作 (乐曲等)
义项 vHSK7-9

soạn nhạc; viết nhạc

写作 (乐曲等)

免费例句

这首曲子是他谱写的。

Zhè shǒu qǔzi shì tā pǔxiě de.

HSK5

Bản nhạc này do cậu ấy sáng tác đấy.

This piece of music was composed by him.

创作伟大的戏剧,谱写伟大的乐章,都需要这种创造力。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan