WinHSK

谱牒

HSK1n
0 · Lv.1
dié

gia phả

family/genealogical tree; genealogy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 家谱
义项 nHSK1

gia phả

家谱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan