拼
谴责
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiǎnzé
khiển trách; lên án
漢越 khiển trách
例句
Câu ví dụ免费例句
我们谴责他的不道德行为。
Wǒmen qiǎnzé tā de bù dàodé xíngwéi.
≈HSK5
Chúng tôi lên án hành vi vô đạo đức của anh ấy.
We condemn his immoral behavior.
不公正的行为应该被谴责。
bù gōngzhèng de xíngwéi yīnggāi bèi qiǎnzé.
≈HSK5
Hành vi bất công đáng bị lên án.
Unjust behavior should be condemned.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分