WinHSK

谷物

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǔwù

ngũ cốc; thóc lúa; thóc gạo

cereal crop [ 相关词条 ] 谷物播种机 [名] grain planter/seeder 谷物干燥机 [名] grain-drying machine; grain drier 谷物饲料 [名] grain feed 谷物条播机 [名] grain drill 谷物脱粒机 [名] grain thresher

漢越 cốc vật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50