拼
豁出
HSK7-9v 0 · Lv.1
huōchū
đánh bạc; chơi trò chơi may rủi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拼着;为获得利益或赚钱拿出 (值钱的东西) 去冒险
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đánh bạc; chơi trò chơi may rủi
拼着;为获得利益或赚钱拿出 (值钱的东西) 去冒险
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh bạc; chơi trò chơi may rủi
đánh bạc; chơi trò chơi may rủi
拼着;为获得利益或赚钱拿出 (值钱的东西) 去冒险