WinHSK

豁口

HSK7-9n
0 · Lv.1
huōkǒu

lỗ thủng; chỗ khuyết; hẻm; khe

漢越 hoát khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (豁口儿) 缺口
  2. (在墙壁、壁垒或碉堡中) 炮击或像是被击开的缺口
义项 nHSK7-9

lỗ thủng; chỗ khuyết; hẻm; khe

(豁口儿) 缺口

免费例句

北风从山的豁口吹过来。

Běifēng cóng shān de huōkǒu chuī guòlái.

HSK6

Gió bấc thổi qua khe núi.

The north wind blows through the gap in the mountain.

义项 nHSK7-9

lỗ đạn; lỗ thủng

(在墙壁、壁垒或碉堡中) 炮击或像是被击开的缺口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan