拼
豁嘴
HSK7-9v 0 · Lv.1
huōzuǐ
sứt môi
harelipped person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 唇裂
- 指唇裂的人
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sứt môi
唇裂
义项 ②v≈HSK7-9
người sứt môi
指唇裂的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sứt môi
harelipped person
sứt môi
唇裂
người sứt môi
指唇裂的人