拼
豁子
HSK7-9n 0 · Lv.1
huōzǐ
lỗ thủng; chỗ khuyết
harelipped person
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 豁口
- 指豁嘴的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lỗ thủng; chỗ khuyết
豁口
义项 ②n≈HSK7-9
người sứt môi
指豁嘴的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lỗ thủng; chỗ khuyết
harelipped person
lỗ thủng; chỗ khuyết
豁口
người sứt môi
指豁嘴的人