WinHSK

豆汁

HSK5n
0 · Lv.1
dòuzhī

nước đậu xanh lên men

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (豆汁儿) 制绿豆粉时剩下来的汁,味酸,可做饮料
  2. (方)豆浆
义项 nHSK5

nước đậu xanh lên men

(豆汁儿) 制绿豆粉时剩下来的汁,味酸,可做饮料

免费例句

豆汁是北京独具特色的民间小吃,已经流传了上千年。

HSK6

义项 nHSK5

sữa đậu nành (từ địa phương)

(方)豆浆

免费例句

她喜欢加糖的豆汁。

Tā xǐhuān jiā táng de dòuzhī.

HSK6

Cô ấy thích cho sữa đậu nành thêm đường.

She likes soy milk with sugar.

这家店的豆汁很好喝。

Zhè jiā diàn de dòuzhī hěn hǎo hē.

HSK6

Sữa đậu nành của quán này rất ngon.

The soy milk at this shop is very tasty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50