拼
豆汁儿
HSK5n 0 · Lv.1
dòuzhīér
nước đậu xanh; Đậu sữa
漢越
字解构
Phân tích chữ豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)汁zhīHSK4nước; nước ép; chất lỏng儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分