WinHSK

豆薯

HSK6n
0 · Lv.1
dòushǔ

cây củ đậu

yam bean

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 藤本植物,叶子略呈圆形,花浅蓝色或淡红色,块根像甘薯,可以生吃; 这种植物的块根
义项 nHSK6

cây củ đậu

藤本植物,叶子略呈圆形,花浅蓝色或淡红色,块根像甘薯,可以生吃; 这种植物的块根

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan