拼
豆角
HSK5n 0 · Lv.1
dòujiǎo
đậu que; đậu đũa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种豆科豇豆属的植物
等级
义项 ①n≈HSK5
đậu que; đậu đũa
一种豆科豇豆属的植物
免费例句
安娜喜欢吃豆角吗?
Ānnà xǐhuān chī dòujiǎo ma?
≈HSK6
Anna có thích ăn đậu đũa không?
Does Anna like eating green beans?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分