WinHSK

豆豉

HSK1n
0 · Lv.1
dòuchǐ

tàu xì; đậu đen muối; đậu nành đen lên men; đậu đen lên men Trung Quốc

fermented soya beans

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食品,把黄豆或黑豆泡透蒸熟或煮熟,经过发酵而成。有咸淡两种,都可放在菜里调味,淡豆鼓也可入药。
义项 nHSK1

tàu xì; đậu đen muối; đậu nành đen lên men; đậu đen lên men Trung Quốc

食品,把黄豆或黑豆泡透蒸熟或煮熟,经过发酵而成。有咸淡两种,都可放在菜里调味,淡豆鼓也可入药。

免费例句

你哥哥会吃豆豉吗?

Nǐ gēge huì chī dòuchǐ ma?

HSK6

Anh trai bạn biết ăn tàu xì không?

Does your elder brother eat fermented black beans?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50