拼
豚儿
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
túnér
Khiêm từ. Tự nhún gọi con cái mình là đồn nhi 豚兒 heo con. § Cũng nói là: đồn khuyển 豚犬; tiểu khuyển 小犬.
my son
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分