拼
豚鼠
HSK7-9n 0 · Lv.1
túnshǔ
chuột lang
guinea pig; cavy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我的豚鼠丢了。
Wǒ de túnshǔ diū le.
≈HSK6
Tôi đã mất con chuột lang của mình!
My guinea pig is lost.
我的豚鼠丢了。
Wǒ de túnshǔ diū le.
≈HSK6
Tôi đã mất con chuột lang của mình!
I lost my guinea pig.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分