WinHSK

象棋

HSK6n
0 · Lv.1
xiàngqí

cờ tướng

漢越 tượng kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 棋类运动的一种,双方各有棋子十六个,一将 (帅)、两士 (仕)、两象 (相)、两车、两马、两炮、五卒 (兵) 两人对下,各按规则移动棋子将死对方的将 (帅) 为胜
义项 nHSK6

cờ tướng

棋类运动的一种,双方各有棋子十六个,一将 (帅)、两士 (仕)、两象 (相)、两车、两马、两炮、五卒 (兵) 两人对下,各按规则移动棋子将死对方的将 (帅) 为胜

免费例句

我们下午下了象棋。

wǒ men xià wǔ xià le xiàng qí

HSK3

Chiều nay chúng tôi chơi cờ tướng.

We played chess this afternoon.

我和朋友一起下象棋。

Wǒ hé péngyou yīqǐ xià xiàngqí.

HSK4

Tôi và bạn chơi cờ tướng cùng nhau.

I play Chinese chess with my friend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。